Cunda

google-provider

Đăng nhập bằng Google

Cao Dưỡng Khí Huyết 500ml



Số lượng

Mô tả sản phẩm

CÔNG THỨC CAO BỔ MÁU

 Cao bổ máu này dưới góc nhìn Đông y kết hợp lý giải theo y học hiện đại:

1. Thành phần & công năng

Nhóm bổ máu

  • Táo đỏ: bổ khí, dưỡng huyết, an thần, tăng cường hấp thu.

  • Đương quy: chủ vị bổ huyết, hoạt huyết, điều kinh, giảm đau.

  • Kỷ tử: bổ can thận, ích tinh, dưỡng huyết, sáng mắt.

Nhóm kiềm hóa – thải độc

  • Rau má: thanh nhiệt, giải độc, mát gan, lợi tiểu, tăng tuần hoàn.

  • Hoa Atiso: thanh nhiệt, lợi mật, giải độc gan, giảm mỡ máu.

  • Ngưu bàng tử: thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm, tốt cho da và gan.

  • Kim ngân hoa: có công dụng chính là thanh nhiệt giải độc, kháng khuẩn, kháng viêm, trị mụn nhọt, rôm sảy, mẩn ngứa, sưng đau họng, cảm cúm, hỗ trợ tiêu hóa

Nhóm dưỡng tỳ

  • Ý dĩ (bo bo): kiện tỳ, lợi thủy, trừ thấp.

  • Trần bì: lý khí, kiện tỳ, giúp tiêu hóa, giảm đầy trệ.

  • Khoai mài (sơn dược): bổ tỳ vị, sinh tân, ích khí.

Điều vị, dẫn thuốc

  • Đường: cung cấp năng lượng, giúp vị thuốc dễ uống.

  • Gừng: ôn trung, tán hàn, điều hòa các vị thuốc khác.

2. Lý luận phối ngũ

  • Bổ huyết phải đi cùng kiện tỳ: “Tỳ sinh huyết” → nếu tỳ yếu thì uống bổ máu vào cũng không hấp thu.

  • Bổ huyết đi kèm thanh nhiệt, giải độc: máu quá “nhiệt” → dễ gây viêm, axit hóa, sinh độc → bổ mà không hiệu quả.

  • Dùng gừng với lượng nhỏ: giữ tính ấm, thúc đẩy khí huyết lưu thông nhưng không làm cơ thể “bốc hỏa”.

Cách phối này cho thấy người làm cao có kiến thức cân bằng hàn – nhiệt, âm – dương, không chỉ “bổ máu đơn thuần” mà chú trọng cả tiêu – bổ, phối hợp công năng.

3. Cách dùng & tác dụng phụ có thể gặp

  • Uống nóng giúp thuốc dễ hấp thu, tăng tuần hoàn.

  • Người huyết áp thấp: liều cao có thể giúp cải thiện lưu thông máu, nhưng cần đo huyết áp hằng ngày để tránh tụt thêm.

  • Người huyết áp cao: phải thận trọng vì trong cao có Đương quy và Gừng → có thể làm huyết áp dao động.

  • Đau nhức cơ thể sau 2–3 ngày: thường là do khí huyết lưu thông, “khơi thông chỗ tắc” → YHCT gọi là công hiệu, nhưng cũng cần phân biệt với phản ứng bất lợi (mệt quá mức, sốt cao, tiêu chảy).

4. Đánh giá về khả năng dùng rộng rãi

  • Ưu điểm:

    • Công thức khá hài hòa: bổ – công – kiện – hòa.

    • Phù hợp cho người khí huyết hư, phụ nữ sau sinh, người suy nhược.

    • Có thành phần giải độc nên ít gây “nóng trong” như nhiều bài bổ máu khác.

  • Hạn chế:

    • Không thể áp dụng chung cho tất cả mọi người (đúng như bạn đã nêu). Người tỳ hư, khí hư thì hợp, nhưng người âm hư hỏa vượng hoặc cao huyết áp sẽ không phù hợp.

    • Cần điều chỉnh liều theo cơ địa, thể trạng, mùa.

    • Không thay thế được chẩn trị cá nhân hóa của Đông y (bốc thang theo mạch, chứng).

5. Kết luận

Bài Cao bổ máu này có tư duy phối hợp khá hợp lý: vừa bổ vừa tiết, chú trọng tỳ vị, giải độc gan, cân bằng hàn – nhiệt. Đây là dạng cao thực dưỡng kết hợp Đông y nên có thể dùng như một thực phẩm bổ trợ sức khỏe, nhưng không phải “bài thuốc chuẩn cho mọi người”.

👉 Nếu muốn dùng lâu dài, nên:

  • Theo dõi huyết áp, tình trạng tiêu hóa.

  • Dùng theo đợt (2–3 tuần rồi nghỉ).

  • Người có bệnh nền (gan, thận, huyết áp, tim mạch) nên tham khảo ý kiến thầy thuốc.

Phân tích theo y học hiện đại từng vị trong bài Cao bổ máu để bạn thấy rõ tác dụng sinh học và cơ chế:

1. Nhóm bổ máu

  • Táo đỏ (Ziziphus jujuba)

    • Giàu vitamin C, flavonoid, polysaccharid → chống oxy hóa, bảo vệ mạch máu.

    • Có tác dụng tăng cường miễn dịch, cải thiện giấc ngủ, hỗ trợ hấp thu sắt → gián tiếp giúp tạo máu.

  • Đương quy (Angelica sinensis)

    • Chứa ferulic acid, ligustilide → tăng lưu thông máu, chống đông vón tiểu cầu.

    • Có tác dụng tăng sinh hồng cầu, hemoglobin, điều hòa nội tiết tố nữ, giảm đau bụng kinh.

    • Nghiên cứu hiện đại: có tính estrogen thực vật, nên thường dùng cho phụ nữ thiếu máu, kinh nguyệt thất thường.

  • Kỷ tử (Lycium barbarum, Goji berry)

    • Giàu polysaccharid, carotenoid (zeaxanthin), betaine → tăng miễn dịch, bảo vệ gan.

    • Kích thích tạo máu ở tủy xương, chống lão hóa, tăng cường thị lực.

    • Có nghiên cứu cho thấy bảo vệ hồng cầu khỏi tổn thương oxy hóa.

2. Nhóm kiềm hóa – thải độc

  • Rau má (Centella asiatica)

    • Thành phần chính: asiaticoside, madecassoside → chống viêm, làm lành mao mạch, cải thiện tuần hoàn ngoại biên.

    • Giúp thanh nhiệt, thải độc, có tác dụng làm mát gan, hỗ trợ giải độc rượu, thuốc.

  • Hoa Atiso (Cynara scolymus)

    • Chứa cynarin, silymarin → bảo vệ gan, tăng tiết mật, hạ cholesterol.

    • Có khả năng giảm men gan, thải độc máu, làm máu “sạch” hơn, hạn chế quá trình oxy hóa hồng cầu.

  • Ngưu bàng tử (Arctium lappa)

    • Giàu arctigenin, lignan, inulin → kháng viêm, kháng khuẩn, lợi tiểu.

    • Có tác dụng hạ đường huyết, giảm lipid máu, hỗ trợ thanh lọc da và máu.

3. Nhóm dưỡng tỳ (hỗ trợ tiêu hóa – hấp thu)

  • Ý dĩ (Coix lacryma-jobi)

    • Thành phần: coixenolid, coixol → lợi tiểu, chống viêm, chống ung thư.

    • Hỗ trợ tiêu hóa, giảm phù, giúp tỳ vị hấp thu tốt hơn.

  • Trần bì (vỏ quýt chín, Citrus reticulata)

    • Giàu tinh dầu (limonene, hesperidin) → kiện tỳ, hành khí, giảm đầy bụng.

    • Cải thiện nhu động ruột, hỗ trợ hấp thu dưỡng chất.

  • Khoai mài (Dioscorea opposita)

    • Chứa dioscin, allantoin → bổ tỳ vị, tăng cường tiêu hóa, hạ đường huyết nhẹ.

    • Có tác dụng chống oxy hóa, tăng sức bền cơ thể.

4. Thành phần điều hòa

  • Đường: cung cấp năng lượng nhanh, giúp chiết xuất vị thuốc dễ uống.

  • Gừng (Zingiber officinale)

    • Chứa gingerol, shogaol → tăng tuần hoàn, chống viêm, kích thích tiêu hóa.

    • Liều nhỏ làm ấm tỳ vị, hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng đi nuôi cơ thể.

5. Tổng hợp cơ chế tác dụng của bài cao

  • Tạo máu: Đương quy, kỷ tử, táo đỏ → bổ sung tiền chất tạo hồng cầu, tăng sinh máu.

  • Giải độc, kiềm hóa máu: Atiso, rau má, ngưu bàng → giảm gốc tự do, thải độc gan – mật.

  • Tăng hấp thu dinh dưỡng: Ý dĩ, trần bì, khoai mài → kiện tỳ vị, cải thiện chuyển hóa.

  • Điều hòa cơ thể: Gừng giữ ấm, đường bổ sung năng lượng.

Như vậy, nhìn theo y học hiện đại, đây không phải “thuốc chữa bệnh” mà là dạng thực phẩm chức năng thiên nhiên: vừa bổ sung vi chất, vừa điều hòa miễn dịch, vừa tăng cường chuyển hóa.

👉 Nếu dùng lâu dài, cần chú ý:

  • Huyết áp cao → dễ bị tác dụng phụ do đương quy, gừng (tăng lưu thông máu).

  • Tiểu đường → cần giảm lượng đường trong cao.

  • Người bệnh gan, thận nặng → nên có chỉ định bác sĩ vì dù Atiso, rau má tốt cho gan nhưng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc.